词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“vụ tấn công” (1)

vụ tấn công
英语 短语attack incident
我的单词本
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack incident.

swap_horiz 相关词“vụ tấn công” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“vụ tấn công” (5)

Vụ tấn công khiến ít nhất 9 người chết.
The attack caused at least 9 people to die.
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) hôm nay cho biết không quân nước này đảm nhận nhiệm vụ tấn công.
The Israel Defense Forces (IDF) announced today that its air force would undertake attack missions.
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack.
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack incident.
Nạn cướp biển lên mức đỉnh điểm vào năm 2011 với hàng trăm vụ tấn công.
Piracy reached its peak in 2011 with hundreds of attacks.